runtime error

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi trong logic hoặc số học phải được phát hiện trong thời gian chạy: "runtime error" một lỗi xảy ra khi chương trình máy tính đang thực thi (chạy), thay vì trong quá trình biên dịch. Lỗi này thường liên quan đến các phép tính sai, truy cập bộ nhớ không hợp lệ, hoặc các điều kiện không dự đoán được trong quá trình chạy.
dụ sử dụng
  • (Chương trình bị treo lỗi runtime error khi chia cho số 0.)
  • (Một lỗi runtime error có thể xảy ra nếu người dùng nhập một giá trị không hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encounter a runtime error": gặp phải một lỗi runtime error.
    • The developer encountered a runtime error while testing the new feature. (Nhà phát triển đã gặp phải một lỗi runtime error khi kiểm thử tính năng mới.)
  • "to debug a runtime error": sửa lỗi runtime error.
    • It took hours to debug the runtime error in the complex algorithm. (Mất hàng giờ để sửa lỗi runtime error trong thuật toán phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Runtime (n): thời gian chạy (của chương trình).
    • The runtime of the application is optimized. (Thời gian chạy của ứng dụng được tối ưu hóa.)
  • Error (n): lỗi (nói chung).
    • The error message was unclear. (Thông báo lỗi không rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Execution error: lỗi thực thi.
    • An execution error halted the program. (Một lỗi thực thi đã dừng chương trình.)
  • Run-time fault: lỗi thời gian chạy.
    • The run-time fault was due to memory overflow. (Lỗi thời gian chạy do tràn bộ nhớ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "runtime error" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng cho "runtime error" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "runtime error"

runtime error
A programmer sees a runtime error message on their computer screen.